chén cơm

chén cơm

Mẹ bưng ra mâm, trên đó có đủ đũa và những chén cơm trắng tinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật dụng dùng để đựng cơm: "chén cơm" một chiếc chén (bát nhỏ) chuyên dùng để đựng cơm trong bữa ăn.
    • Phần cơm được đựng trong chén: "chén cơm" cũng có thể chỉ phần cơm cụ thể được xới đựng vừa đầy trong một chiếc chén.
    • Biểu tượng cho bữa ăn, sự no đủ: Trong ngữ cảnh văn hóa, "chén cơm" thường tượng trưng cho bữa ăn hàng ngày, sự mưu sinh no ấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ bưng ra mâm, trên đó đủ đũa những chén cơm trắng tinh. (Mẹ bưng ra mâm, trên đó đủ đũa những bát cơm trắng tinh.)
    • Cháu ăn hết chén cơm này đi để còn lớn nhanh. (Cháu ăn hết bát cơm này đi để còn lớn nhanh.)
    • Anh ấy làm việc vất vả để kiếm chén cơm cho gia đình. (Anh ấy làm việc vất vả để kiếm bữa ăn cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chén cơm manh áo": thành ngữ chỉ những nhu cầu tối thiểu, cơ bản nhất của cuộc sống (ăn mặc).

    • Lo được chén cơm manh áo hàng ngày đã một sự cố gắng lớn. (Lo được cơm ăn áo mặc hàng ngày đã một sự cố gắng lớn.)
  • "Bát cơm, chén nước": cụm từ thể hiện sự biết ơn, trân trọng những điều nhỏ bé, bình dị trong cuộc sống.

    • Phải biết ơn bát cơm, chén nước mình đang . (Phải biết ơn bữa cơm, chén nước mình đang .)
Biến thể từ gần giống
  • Bát cơm (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùngmiền Bắc, trong khi "chén cơm" phổ biến hơnmiền Nam.

    • Bát cơm của mẹ nấu bao giờ cũng ngon. (Bát cơm của mẹ nấu bao giờ cũng ngon.)
  • Bữa cơm (danh từ): chỉ toàn bộ bữa ăn cơm.

    • Cả nhà quây quần bên bữa cơm tối. (Cả nhà quây quần bên bữa cơm tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Bát cơm: (như giải thíchtrên).
  • Phần cơm: chỉ lượng cơm được chia ra để ăn.
  • Suất cơm: thường dùng để chỉ phần cơm được phục vụ sẵn, đặc biệt trong các quán ăn.
Thành ngữ liên quan
  • "Cơm chẳng lành, canh chẳng ngọt": chỉ bữa ăn không ngon, thường hàm ý về một gia đình không hạnh phúc, hay cãi vã.

    • Nhà ấy suốt ngày cơm chẳng lành, canh chẳng ngọt. (Nhà ấy suốt ngày bữa ăn không vui vẻ, hay cãi cọ.)
  • "Cơm no, áo ấm": chỉ cuộc sống đầy đủ, no đủ về vật chất.

    • Mong sao mọi người đều được cơm no, áo ấm. (Mong sao mọi người đều được ăn no, mặc ấm.)